Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "vòng play-off" (1)
vòng play-off
Tiếng Anh
Danh từplay-off round
Đội bóng đã vượt qua vòng play-off để vào vòng bảng.
The team passed the play-off round to enter the group stage.
Từ liên quan "vòng play-off" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "vòng play-off" (1)
Đội bóng đã vượt qua vòng play-off để vào vòng bảng.
The team passed the play-off round to enter the group stage.
